kết khối

kết khối

Các hạt cát ẩm ướt kết khối thành một lâu đài trên bờ biển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết hợp lại thành một khối thống nhất: "kết khối" chỉ hành động hoặc quá trình các thành phần riêng lẻ gắn kết với nhau để tạo thành một tổng thể chặt chẽ, đồng nhất.
    • Tập hợp, liên kết: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc kỹ thuật, "kết khối" mô tả sự liên kết các đơn vị nhỏ thành một cấu trúc lớn hơn, tính bền vững.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các mảnh vỡ kết khối lại thành một tảng đá lớn. (Các mảnh nhỏ gắn chặt với nhau thành một khối đá.)
    • Những người dân trong làng đã kết khối để chống lại thiên tai. (Họ tập hợp, đoàn kết lại với nhau để đối phó với khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kết khối dữ liệu": trong công nghệ thông tin, chỉ việc gom các dữ liệu rời rạc thành một tập hợp cấu trúc.

    • Hệ thống tự động kết khối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. (Hệ thống ghép các dữ liệu riêng lẻ thành một khối thống nhất.)
  • "kết khối xã hội": sự liên kết giữa các cá nhân hoặc nhóm trong cộng đồng.

    • Tinh thần kết khối xã hội giúp cộng đồng vượt qua khủng hoảng. (Sự đoàn kết, gắn bó trong xã hội tạo nên sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khối (danh từ): một tổng thể hình dạng, kích thước nhất định.

    • Khối đá lớn chắn ngang đường. (Một tảng đá to nằm chắn lối đi.)
  • Kết tụ (động từ): tụ họp lại, tích tụ thành đámgần nghĩa với "kết khối".

    • Các tế bào kết tụ thành . (Các tế bào tập trung lại tạo thành .)
Từ đồng nghĩa
  • Liên kết: gắn kết các phần tử với nhau.
  • Tập hợp: gom lại thành một nhóm.
  • Hợp nhất: kết hợp thành một thể thống nhất.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kết khối", nhưng có thể liên hệ với):
    • "Kết đoàn": đoàn kết lại với nhau.
      • Họ kết đoàn để bảo vệ quê hương. (Họ đoàn kết để bảo vệ làng xóm.)